MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Bulong Mạ Kẽm 4.8 M20x100

Mã đặt hàng: 0043646MPN: B01M2001100TA00
Xuất trong ngày
11.016đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 110.160đ

Có sẵn 11 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bước Ren2.5 mm
Chiều Dài100 mm
Loại ĐầuĐầu Lục Giác
Xử Lý Bề MặtMạ Kẽm
Phân Bố RenRen Suốt
Vật LiệuThép 4.8
Size RenM20
Size Khóa30 (±0.5) mm
Chiều Cao Đầu12.5 (±1) mm
Loại RenThô
OriginalTrung Quốc
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Phân Tích Bulong Lục Giác Thép Mạ Kẽm 4.8 M20x100: Giải Pháp Liên Kết Hạng Trung

Tìm hiểu chi tiết Bulong Lục Giác Ren Suốt Mạ Kẽm M20x100 (Cấp Bền 4.8): Sự lựa chọn bền bỉ và tiết kiệm cho công trình xây dựng

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Giới thiệu tổng quan về dòng Bulong Lục Giác Mạ Kẽm M20x100 Cấp Bền 4.8
  2. 2. Chi tiết hệ thống thông số kỹ thuật sản phẩm
  3. 3. Đặc điểm thiết kế của Bulong lục giác size M20 dài 100mm
  4. 4. Giá trị từ vật liệu thép carbon 4.8 và lớp mạ kẽm điện phân
  5. 5. Đánh giá sức chịu tải và độ bền vững của mối nối M20x100
  6. 6. Các dòng Bulong lục giác thép phổ biến trên thị trường hiện nay
  7. 7. Những điểm mạnh và lưu ý quan trọng khi dùng Bulong 4.8 M20x100
  8. 8. Ứng dụng thực tế: M20x100 - Giải pháp lý tưởng cho kết cấu thép và lắp máy
  9. 9. Phân biệt Bulong Mạ Kẽm (4.8) và Bulong Thép Đen Cường Độ Cao (8.8)
  10. 10. Hướng dẫn lắp đặt và lựa chọn kích cỡ dụng cụ siết cho Bulong M20
  11. 11. Cách nhận biết dòng Bulong thép đạt tiêu chuẩn chất lượng
  12. 12. Cập nhật báo giá Bulong Mạ Kẽm M20x100 & Địa chỉ cung ứng uy tín
  13. 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong M20x100 mạ kẽm
  14. 14. Hỗ trợ tư vấn giải pháp kỹ thuật từ Mecsu Pro
  15. 15. Lời khuyên chuyên gia: Phương pháp duy trì lực kẹp chặt lâu dài

1. Giới thiệu tổng quan về dòng Bulong Lục Giác Mạ Kẽm M20x100 Cấp Bền 4.8

Sản phẩm Bulong Mạ Kẽm 4.8 M20x100 là linh kiện liên kết hạng trung cực kỳ phổ biến trong các dự án lắp đặt máy móc và xây dựng nhà xưởng. Với thiết kế mũ lục giác ngoài chắc chắn, sản phẩm cho phép sử dụng lực siết lớn từ các thiết bị chuyên dụng. Với chiều dài lên tới 100mm, đây là kích thước hoàn hảo để kết nối các cấu kiện có độ dày lớn hoặc đi xuyên qua các dầm thép, chân đế máy.

Được chế tạo từ nguồn thép carbon tiêu chuẩn đạt cấp bền 4.8, bulong M20 này mang lại khả năng chịu tải kéo ổn định cho các hệ thống khung giằng dân dụng. Lớp phủ kẽm bên ngoài không chỉ giúp sản phẩm có vẻ ngoài sáng bóng, thẩm mỹ mà còn đóng vai trò như một lá chắn chống lại sự oxy hóa từ môi trường bên ngoài, đảm bảo tuổi thọ cho mối ghép.

2. Chi tiết hệ thống thông số kỹ thuật sản phẩm

Bulong Mạ Kẽm 4.8 M20x100_drawing

Mecsu Pro cung cấp dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B01M2001100TA00 giúp các kỹ sư dễ dàng tính toán cho bản vẽ thiết kế:

Thuộc tính kỹ thuật Thông số cụ thể
Mã đặt hàng (SKU) 0043646
MPN B01M2001100TA00
Hệ đo lường Met (mm)
Kích thước ren (d) M20
Bước ren (P) 2.5 mm (Ren thô)
Chiều dài thân (L) 100 mm
Kiểu dáng đầu Đầu Lục Giác
Chất liệu Thép 4.8 (Carbon Steel)
Lớp phủ Mạ Kẽm (Zinc Plated)
Kiểu ren Ren Suốt (Full Thread)
Độ dày mũ (k) 12.5 (±1) mm
Dụng cụ siết (s) Khóa 30 (±0.5) mm
Nguồn gốc Trung Quốc

3. Đặc điểm thiết kế của Bulong lục giác size M20 dài 100mm

Sự tinh xảo trong chế tạo bulong M20x100 mang lại hiệu quả lắp ráp vượt trội:

  • Mũ Lục Giác Khối Lượng Lớn: Phần mũ được dập chuẩn xác theo kích thước khóa 30, giúp việc áp lực siết cực mạnh từ các loại cờ lê đóng hoặc súng bắn bulong mà không gây biến dạng đầu mũ.
  • Thân Ren Suốt (Full Thread): Dù chiều dài lên tới 100mm, toàn bộ thân vẫn được cán ren đều đặn. Điều này cho phép người dùng tùy chỉnh vị trí đai ốc linh hoạt trên suốt chiều dài thân bulong, phù hợp cho các cấu kiện có độ dày thay đổi.
  • Mũi Vít Gia Công Phẳng: Thiết kế đầu phẳng giúp dẫn hướng ren vào lỗ khoan dễ dàng hơn, tránh hiện tượng kẹt ren khi thi công tại các vị trí khó quan sát.

4. Giá trị từ vật liệu thép carbon 4.8 và lớp mạ kẽm điện phân

Bulong M20 mạ kẽm cấp bền 4.8 là sự kết hợp tối ưu giữa chi phí đầu tư và công năng vận hành:

  • Thép Carbon 4.8: Đây là loại thép có độ dẻo cao, mang lại tính an toàn cao vì bulong có xu hướng biến dạng (giãn dài) trước khi gãy hẳn, giúp nhận biết sớm các điểm kết nối quá tải.
  • Xử lý Mạ Kẽm Điện Phân: Tạo ra một lớp màng kẽm mỏng mịn bao quanh bề mặt thép, bảo vệ bulong khỏi các tác nhân rỉ sét và ăn mòn trong môi trường làm việc thông thường.
  • Hiệu quả kinh tế: So với các dòng inox hay cường độ cao, thép 4.8 mạ kẽm là phương án tiết kiệm nhất cho các mối nối lớn không yêu cầu chịu lực xé cực cao.

5. Đánh giá sức chịu tải và độ bền vững của mối nối M20x100

Với tiết diện thân ren M20, bulong này tạo ra một lực kẹp rất lớn cho các hệ thống khung máy:

Chiều dài 100mm giúp bulong bám xuyên qua các tấm thép dày hoặc kết hợp cùng hệ thống long đền phẳng và đai ốc để tạo thành một liên kết chắc chắn. Nhờ vào kích thước ren lớn, bulong M20 có diện tích tiếp xúc ren rộng, giúp phân tán lực tải đồng đều, giảm thiểu tình trạng lỏng lẻo do tác động vật lý. Lớp mạ kẽm duy trì bề mặt ren sạch sẽ, giúp việc bảo trì, tháo lắp sau nhiều năm sử dụng vẫn diễn ra trơn tru.

6. Các dòng Bulong lục giác thép phổ biến trên thị trường hiện nay

Tùy thuộc vào yêu cầu chịu lực của từng hạng mục, khách hàng có thể lựa chọn các chủng loại khác:

  • Bulong Thép 8.8 (Đen/Mạ): Cường độ chịu lực cao gấp đôi dòng 4.8, thường dùng cho kết cấu cầu đường và máy nặng.
  • Bulong Inox (201, 304, 316): Sự lựa chọn hàng đầu cho môi trường nước biển, hóa chất hoặc thực phẩm nhờ tính chống rỉ vĩnh viễn.
  • Bulong Mạ Kẽm Nhúng Nóng: Lớp kẽm cực dày, chuyên dùng cho các công trình điện lực và ngoài trời khắc nghiệt.

7. Những điểm mạnh và lưu ý quan trọng khi dùng Bulong 4.8 M20x100

Ưu điểm:

  • Giá bán cạnh tranh: Chỉ 11,025 đ / Cái cho một sản phẩm kích thước lớn, tối ưu chi phí cho các dự án quy mô lớn.
  • Sẵn kho số lượng lớn: Quy cách M20x100 rất phổ biến, dễ dàng đặt mua và thay thế tức thì.
  • Độ bóng thẩm mỹ: Bề mặt mạ kẽm sạch sáng, phù hợp cho các thiết bị lắp đặt lộ thiên hoặc nội thất công nghiệp.

Lưu ý:

  • Giới hạn chịu tải: Không nên ứng dụng vào các vị trí chịu lực kéo quá lớn hoặc các bộ phận máy móc có độ rung lắc liên tục ở cường độ cao.
  • Môi trường ẩm ướt: Trong điều kiện tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc sương muối lâu ngày, lớp mạ điện phân có thể bị oxy hóa nhanh hơn bình thường.

8. Ứng dụng thực tế: M20x100 - Giải pháp lý tưởng cho kết cấu thép và lắp máy

Với kích thước đường kính lớn và thân dài, Bulong M20x100 được sử dụng rộng rãi trong:

  • Lắp đặt máy công nghiệp: Cố định các chân đế máy vào sàn bê tông hoặc khung dầm thép giá đỡ thiết bị.
  • Xây dựng nhà xưởng: Liên kết các thanh giằng thép, hệ thống máng cáp treo hạng nặng hoặc khung kèo nhôm.
  • Hệ thống giao thông: Dùng trong lắp dựng rào chắn, biển báo hoặc các phụ kiện kết nối trên cầu thang bộ công nghiệp.
  • Lắp ráp cấu kiện đúc sẵn: Kết nối các khối bê tông hoặc các chi tiết cơ khí lớn yêu cầu độ xuyên thấu dài.

Ứng dụng bulong M20 trong xây dựng

9. Phân biệt Bulong Mạ Kẽm (4.8) và Bulong Thép Đen Cường Độ Cao (8.8)

Việc chọn đúng cấp bền là yếu tố then chốt cho sự an toàn của công trình:

Tiêu chí so sánh Bulong Mạ Kẽm 4.8 Bulong Thép Đen 8.8
Giới hạn bền kéo tối thiểu 400 MPa (Tải trọng tĩnh) 800 MPa (Tải trọng nặng)
Xử lý bề mặt Mạ kẽm sáng bạc Nhuộm đen phủ dầu
Đặc tính vật lý Dẻo, giãn dài tốt Cứng, chịu va đập cao
Môi trường khuyên dùng Dân dụng, trong nhà Công nghiệp nặng, cầu cảng

10. Hướng dẫn lắp đặt và lựa chọn kích cỡ dụng cụ siết cho Bulong M20

Để đạt được lực giữ tối ưu cho bulong M20x100, cần tuân thủ quy trình sau:

  • Bước 1: Khoan lỗ chờ: Đường kính lỗ khoan lý tưởng là từ 21mm đến 22mm để bulong có thể đi qua dễ dàng mà vẫn đảm bảo độ khít.
  • Bước 2: Sử dụng long đền: Với size M20, bắt buộc nên có long đền phẳng đường kính lớn để tránh làm hỏng bề mặt cấu kiện khi siết lực mạnh.
  • Bước 3: Công cụ siết: Sử dụng cờ lê, đầu tuýp hoặc súng điện số 30. Siết đều cho đến khi đạt lực momen yêu cầu.
  • Bước 4: Kiểm tra đai ốc: Đảm bảo đai ốc bám vào thân bulong ít nhất từ 3 đến 5 bước ren để đạt độ an toàn tuyệt đối.

11. Cách nhận biết dòng Bulong thép đạt tiêu chuẩn chất lượng

Khi mua bulong M20x100 tại Mecsu, bạn có thể kiểm định nhanh qua các yếu tố:

  • Ký hiệu cấp bền: Trên mặt mũ bulong phải được dập nổi rõ ràng con số 4.8 cùng ký hiệu nhà sản xuất.
  • Độ hoàn thiện ren: Các bước ren 2.5mm phải đều đặn, không bị sứt mẻ hay dập ren khi kiểm tra bằng mắt thường.
  • Lớp mạ bề mặt: Màu sắc mạ kẽm phải đồng nhất, không bị bong tróc từng mảng lớn hoặc hiện tượng sùi bề mặt.

12. Cập nhật báo giá Bulong Mạ Kẽm M20x100 & Địa chỉ cung ứng uy tín

a. Giá bán lẻ tham khảo: 11,025 đ / Cái

Mecsu Pro cam kết mang đến mức giá tốt nhất thị trường cho quy cách bulong M20. Chúng tôi có chính sách chiết khấu linh hoạt cho các đối tác mua theo số lượng lớn theo thùng hoặc theo bộ (bulong + tán + long đền).

b. Ưu thế khi chọn mua tại Mecsu Pro

  • Sản phẩm đa dạng: Đáp ứng đầy đủ các quy cách từ nhỏ đến siêu lớn.
  • Giao hàng toàn quốc: Hệ thống vận tải linh hoạt giúp đưa hàng đến công trường nhanh chóng.
  • Đầy đủ chứng chỉ: Hàng hóa được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trước khi xuất kho.

XEM THÊM CÁC LOẠI BULONG THÉP 4.8 TẠI MECSU

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong M20x100 mạ kẽm

13.1. Tôi cần dùng dụng cụ cỡ bao nhiêu để vặn bulong M20 này?

Đối với bulong hệ mét size M20, bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu số 30. Đây là kích cỡ tiêu chuẩn cho dòng mũ lục giác M20 tại thị trường Việt Nam.

13.3. Bước ren 2.5mm có phải là loại ren thông dụng không?

Đúng vậy, bước ren 2.5mm là bước ren thô tiêu chuẩn cho size M20. Loại ren này rất phổ biến, giúp việc tìm mua đai ốc (tán) đi kèm trở nên vô cùng dễ dàng.

13.3. Bulong ren suốt có ưu điểm gì so với ren lửng?

Loại ren suốt như M20x100 này cho phép bạn bắt đai ốc ở mọi vị trí trên thân bulong. Điều này cực kỳ hữu ích khi bạn cần kẹp chặt các tấm vật liệu mỏng bằng một chiếc bulong dài.

13.4. Sản phẩm này có dùng được cho các thiết bị ngoài trời không?

Có thể sử dụng nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ. Tuy nhiên, nếu công trình nằm ở khu vực ven biển hoặc nơi có nồng độ muối cao, chúng tôi khuyên bạn nên chuyển sang dùng Inox 304 hoặc Mạ kẽm nhúng nóng để đảm bảo độ bền trên 10 năm.

14. Hỗ trợ tư vấn giải pháp kỹ thuật từ Mecsu Pro

Quý khách cần bảng thông số momen xoắn hoặc tư vấn chọn loại bulong cho hệ thống khung kèo thép? Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ:

Mecsu Pro - Linh kiện cơ khí chất lượng cao

Tổng kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Đường dây nóng: 1800 8137

Liên hệ Email: [email protected]

Website chính thức: mecsu.vn

15. Lời khuyên chuyên gia: Phương pháp duy trì lực kẹp chặt lâu dài

a. Kết hợp cùng đai ốc tự khóa (Nylon Nut)

Với các mối nối size lớn như M20, nếu máy móc hoạt động có độ rung đáng kể, hãy cân nhắc sử dụng thêm đai ốc chống tuôn để ngăn chặn hiện tượng bulong tự nới lỏng, giúp hệ thống vận hành an toàn tuyệt đối.

b. Bôi trơn ren khi lắp đặt

“Mặc dù lớp mạ kẽm giúp ren mịn màng hơn, nhưng với size ren lớn như M20, việc bôi một lớp dầu mỡ mỏng lên ren trước khi siết sẽ giúp giảm ma sát cục bộ, giúp lực siết được truyền đạt chính xác và tránh hiện tượng cháy ren do nhiệt.”
— Chia sẻ chuyên môn từ bộ phận kỹ thuật Mecsu Pro.

(Tìm kiếm thêm các giải pháp vật tư kỹ thuật tại Mecsu.vn)