MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Bulong Inox 316 DIN933 M16x55

Mã đặt hàng: 0062567MPN: B01M1601055TK00
Xuất trong ngàyMiễn phí vận chuyển
34.992đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 1.224.720đ

Có sẵn 173 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bước Ren2 mm
Chiều Dài55 mm
Loại ĐầuĐầu Lục Giác
Vật LiệuInox 316
Phân Bố RenRen Suốt
Chiều Cao Đầu10 mm
Size Khóa24 mm
Size RenM16
Tiêu ChuẩnDIN 933
Loại RenThô
OriginalTrung Quốc
Ngành HàngĐóng Tàu - Dự Án Dầu Khí
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Phân Tích Chi Tiết: Bulong Inox 316 DIN933 M16x55 - Giải Pháp Liên Kết Hạng Nặng Cho Môi Trường Biển

1. Bulong Inox 316 DIN933 M16x55 là gì? Ưu thế vượt trội của thép mác A4

Bulong Inox 316 DIN933 M16x55 là linh kiện liên kết cao cấp, được thiết kế để chịu tải trọng cực lớn trong những điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất. Chế tác từ thép không gỉ Austenitic mác 316 (thường gọi là A4), sản phẩm sở hữu khả năng chống lại sự ăn mòn lỗ và ăn mòn kẽ vượt trội nhờ hàm lượng Molypden đặc trưng. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình ngập mặn hoặc tiếp xúc trực tiếp với hóa chất mạnh.

Bulong Inox 316

Sản phẩm có kích thước danh nghĩa M16x55, tương ứng với đường kính ren 16mm và chiều dài thân hữu dụng 55mm. Tuân theo tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ phần thân 5.5cm này được tiện ren suốt (ren chạy từ đỉnh thân đến sát mũ lục giác). Cấu trúc ren suốt mang lại sự linh hoạt tuyệt đối cho việc lắp xiết các tấm bản mã dày hoặc cố định các bệ máy móc hạng nặng trong ngành đóng tàu.

2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M16x55

DIN 933

Ký hiệu: d: Đường kính ren | l: Chiều dài hữu dụng | k: Chiều cao mũ | s: Size dụng cụ tháo lắp

Hạng mục thông số Giá trị chi tiết
Mã đặt hàng (SKU) 0062567
Mã sản phẩm (MPN) B01M1601055TK00
Hệ kích thước Met (Metric)
Dòng sản phẩm Bulong lục giác ngoài
Tiêu chuẩn sản xuất DIN 933 (Ren suốt toàn thân)
Đường kính ren (d) M16
Bước ren (P) 2.0 mm (Hệ ren thô tiêu chuẩn)
Chiều dài thân (l) 55 mm
Chiều cao giác (k) 10.0 mm
Kích thước cờ lê (s) 24 mm
Kiểu dáng đầu Lục giác đều
Chất liệu cấu tạo Inox 316 (A4)
Trạng thái ren Ren suốt (Full Thread)
Lĩnh vực ứng dụng Đóng Tàu - Dầu Khí - Máy Móc Nặng
Nguồn gốc Trung Quốc

3. Chi tiết cấu tạo và tỷ lệ hình học của dòng Bulong M16 dài 55mm

Sản phẩm Bulong Inox 316 M16x55 sở hữu hình thái vật lý vô cùng vững chãi, đáp ứng khả năng chịu momen xoắn cực cao:

  • Phần mũ (Head): Có hình dáng lục giác 6 cạnh đều với độ dày (chiều cao) đạt 10mm. Size khóa 24mm giúp dụng cụ siết có diện tích bám lớn, hạn chế tối đa tình trạng trượt hoặc biến dạng mũ khi thi công với lực mạnh.
  • Phần thân (Body): Đường kính ren 16mm (16 li) đi cùng chiều dài thân 55mm. Với bước ren thô 2.0mm, các đường ren được cán mịn và chính xác, đảm bảo khả năng ăn khớp hoàn hảo với đai ốc và lông đền cùng chất liệu Inox 316. Do là ren suốt, sản phẩm có thể tháo lắp linh hoạt tại bất kỳ vị trí nào trên thân 55mm.

4. Giải mã các ký tự định danh A4-70 trên đỉnh mũ Bulong lục giác

Trên đỉnh mũ của Bulong Inox 316 M16x55 chính hãng luôn được dập chìm hoặc nổi các ký hiệu kỹ thuật quan trọng:

  • Ký hiệu A4: Xác nhận vật liệu thép không gỉ nhóm Austenitic nhóm 4 (Inox 316). Khác với dòng A2 (Inox 304), mác A4 cho phép sản phẩm làm việc trong môi trường chứa Clorua (nước biển) mà không bị rỉ sét.
  • Con số 70: Thể hiện cấp độ bền kéo giới hạn đạt 700 MPa (N/mm2). Với diện tích mặt cắt ngang lớn của size M16, sản phẩm này cung cấp lực giữ cực kỳ mạnh mẽ cho các khung giàn thép hộp và bệ máy nặng.

5. Đánh giá khả năng chịu tải và sức bền cơ học của size M16

Bulong M16x55 Inox 316 mang lại hiệu suất chịu tải ấn tượng cho các nhà thầu cơ khí:

  • Giới hạn bền kéo danh nghĩa: 700 N/mm2.
  • Khả năng chống cắt ngang: Cực kỳ ưu việt nhờ đường kính thân lên tới 16mm, chịu được các rung động mạnh từ động cơ máy công nghiệp.

Nhờ độ dài 55mm, sản phẩm đảm bảo độ sâu liên kết đủ lớn để phân bổ ứng suất đều lên các bề mặt bản mã dày. Đây là phụ kiện then chốt để cố định các chân đế thiết bị dầu khí ngoài khơi hoặc các bệ đỡ máy bơm nước biển công suất lớn.

6. Các phương pháp phân cấp Bulong Inox thông dụng trên thị trường

Việc nhận diện đúng phân khúc bulong giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn cho dự án:

Dựa trên mác thép:

  • Inox 304 (A2): Lựa chọn tiêu chuẩn cho môi trường dân dụng, giá thành vừa phải.
  • Inox 316 (A4): Lựa chọn cao cấp cho môi trường muối biển, axit và thực phẩm (Sản phẩm M16x55 hiện tại).

Dựa trên quy cách ren:

  • DIN 933 (Ren suốt): Ren chạy toàn thân 55mm, mang lại sự linh hoạt tối đa (Sản phẩm hiện tại).
  • DIN 931 (Ren lửng): Có đoạn thân trơn, thường dùng cho các liên kết cần độ chịu lực cắt (shear force) tốt hơn tại vị trí trơn.

7. Đánh giá lợi điểm và hạn chế khi sử dụng Bulong Inox 316 M16x55

Ưu điểm:

  • Khả năng kháng rỉ sét tuyệt đối: Không bị oxy hóa trong môi trường nước biển và sương muối hàng chục năm.
  • Chịu lực siêu hạng: Size ren 16li cung cấp lực kẹp mạnh mẽ, chống lại hiện tượng tự nới lỏng dưới rung động.
  • Thẩm mỹ vượt trội: Bề mặt sáng bóng đặc trưng của Inox 316, sạch sẽ và không gây bẩn bề mặt công trình.

Hạn chế:

  • Giá thành đầu tư: Cao hơn dòng Inox 304 do chứa thành phần Niken và Molypden quý giá.
  • Hiện tượng cháy ren: Cần lưu ý khi siết máy tốc độ cao để tránh hiện tượng dính ren do ma sát sinh nhiệt cục bộ.

8. Những ứng dụng trọng yếu của Bulong M16x55 trong công nghiệp nặng

Bulong M16x55 Inox 316 là linh kiện không thể thiếu trong các dự án đòi hỏi sự khắt khe về vật liệu và sức bền:

  • Công trình dầu khí ngoài khơi: Lắp đặt các mặt bích đường ống dẫn, cố định khung giàn thao tác và bệ đỡ máy móc trên giàn khoan.
  • Hàng hải và đóng tàu: Kết nối các bộ phận chân đế máy bơm nước biển, nắp hầm hàng và các thiết bị quan trắc hàng hải trên boong tàu.
  • Hệ thống xử lý nước thải: Dùng để liên kết các van, cánh khuấy và bồn chứa có tính axit hoặc kiềm nồng độ cao.
  • Năng lượng tái tạo: Cố định khung giá đỡ cho hệ thống điện mặt trời ven biển hoặc các bộ phận của turbine gió ngoài khơi.

Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 316

9. Khả năng kháng hóa chất và giới hạn chịu nhiệt của vật liệu SUS316

Inox 316 duy trì sự ổn định hóa lý vượt trội trong các điều kiện khắc nghiệt:

  • Chịu nhiệt độ: Làm việc ổn định từ -196 độ C đến 800 độ C. Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao vượt xa thép carbon mạ.
  • Kháng Clorua: Khác với Inox 304 thường bị ăn mòn rỗ, Inox 316 nhờ có Molypden nên trơ với hầu hết các dung dịch muối biển.

10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ an toàn cho dòng Bulong đường kính lớn

Để mối ghép M16x55 bền bỉ và dễ dàng bảo trì sau này, hãy tuân thủ kỹ thuật sau:

Hướng dẫn lắp ráp:

  • Dụng cụ: Sử dụng cờ lê 24mm hoặc đầu khẩu 24mm sạch. Tránh dùng dụng cụ thép rỉ sét để không lây nhiễm hạt sắt lên inox.
  • Bôi trơn chống kẹt (Bắt buộc): Do bề mặt ren size M16 lớn, ma sát sinh nhiệt cao. Hãy bôi một lớp mỡ chuyên dụng (Anti-seize) gốc đồng hoặc niken lên ren trước khi lắp.
  • Lực siết: Áp dụng lực siết đều tay (momen xoắn khuyến nghị khoảng 150-180 Nm cho size M16 mác 316) để đạt lực căng tối ưu.

11. Bí quyết nhận diện Bulong Inox 316 thật và hàng kém chất lượng

Thị trường hiện có nhiều hàng giả danh Inox 316, quý khách hãy áp dụng các mẹo sau để kiểm tra:

  • Thử nghiệm dung dịch: Nhỏ thuốc thử Molybdenum lên bề mặt. Nếu xuất hiện vết màu hồng thẫm hoặc đỏ, đó là hàng chuẩn A4.
  • Thử nam châm: Inox 316 chuẩn gần như không hút nam châm. Sau gia công ren nguội có thể hít rất nhẹ nhưng không mạnh như thép mạ hay Inox 201.
  • Giấy tờ chứng nhận: Luôn yêu cầu chứng chỉ CO (xuất xứ) và CQ (chất lượng) từ nhà cung cấp uy tín như Mecsu.

12. Cập nhật báo giá và địa chỉ mua Bulong M16x55 uy tín

Giá bán tham khảo tại Mecsu: 25,529 đ / Cái (Đã bao gồm VAT)

Lưu ý: Đơn giá trên có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động giá niken thế giới và số lượng đơn hàng. Đối với các đơn vị mua sỉ theo hộp hoặc cho dự án xây lắp, Mecsu luôn có chính sách chiết khấu linh hoạt.

MUA THÊM CÁC LOẠI BULONG INOX 316 KHÁC TẠI MECSU

13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong lục giác M16x55

a. Tôi dùng cờ lê bao nhiêu để mở Bulong M16x55?

Theo tiêu chuẩn DIN 933, bulong lục giác M16 yêu cầu sử dụng dụng cụ mở size 24mm. Hãy sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp 24mm để thao tác chính xác và an toàn nhất.

b. Tại sao cùng là Inox 316 mà size M16x55 lại đắt hơn nhiều so với M12x50?

Đơn giá bulong được tính toán dựa trên khối lượng phôi thép. Size M16 có đường kính thân 16li, nặng hơn và tiêu tốn nhiều vật liệu niken, molypden quý hiếm hơn đáng kể so với size 12li.

c. Chiều dài 55mm có tính luôn phần mũ không?

Không. Chiều dài 55mm được đo từ mặt dưới của mũ lục giác đến hết đỉnh ren của bulong. Phần mũ dày 10mm nằm ngoài thông số chiều dài này.

d. Bước ren 2.0mm của size M16 có dễ tìm đai ốc thay thế không?

Đây là bước ren thô (Coarse Thread) tiêu chuẩn toàn cầu cho size M16. Bạn có thể dễ dàng tìm mua đai ốc (tán), lông đền phẳng, lông đền vênh cùng chất liệu Inox 316 tại bất kỳ hệ thống vật tư cơ khí lớn nào.

14. Trung tâm hỗ trợ kỹ thuật và giải pháp liên kết Mecsu

Mecsu tự hào là đối tác cung ứng vật tư liên kết hàng đầu Việt Nam, cam kết chất lượng chuẩn kỹ thuật trên từng sản phẩm.

Mecsu - Đối tác tin cậy về linh kiện công nghiệp

Địa chỉ kho & văn phòng: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Đường dây nóng: 1800 8137
Hỗ trợ báo giá: [email protected]
Trang web: mecsu.vn

15. Kinh nghiệm thực tế khi thi công mối ghép chịu lực rung động

Tính toán chiều dài dư của Bulong

Khi thi công Bulong M16x55, hãy đảm bảo sau khi đã siết chặt đai ốc, phần thân ren nhô ra đạt tối thiểu 3 bước ren (tương đương 6mm). Điều này đảm bảo toàn bộ các bước ren của đai ốc đều làm việc hết công suất, duy trì tính ổn định của liên kết dưới tải trọng lớn.

Lưu ý về vật liệu đồng bộ

Khi sử dụng Bulong Inox 316, hãy luôn ưu tiên sử dụng đai ốc và lông đền cùng mác Inox 316. Tuyệt đối tránh dùng đai ốc thép mạ kẽm vì sự chênh lệch điện thế vật liệu sẽ gây ra hiện tượng ăn mòn điện hóa cực nhanh, phá hủy mối ghép chỉ trong vài tháng làm việc ngoài trời.

Tài liệu tra cứu chuyên ngành

Thông tin kỹ thuật tổng hợp từ:

  • Bản vẽ kỹ thuật tiêu chuẩn DIN 933 quốc tế.
  • Thông số cơ tính thép không gỉ theo ISO 3506-1.
  • Dữ liệu thực nghiệm tại trung tâm đo lường kỹ thuật Mecsu.

Biên soạn bởi: Mecsu Technical Team

Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa cho đặc tính của dòng DIN 933. Sản phẩm thực tế M16x55 có hình dáng vô cùng cứng cáp và bề mặt sáng mịn, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.