MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Bulong Inox 304 DIN933 M8x50

Mã đặt hàng: 0058158MPN: B01M0801050TH00
Xuất trong ngày
2.916đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 72.900đ

Có sẵn 1.581 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bước Ren1.25 mm
Chiều Dài50 mm
Loại ĐầuĐầu Lục Giác
Vật LiệuInox 304
Phân Bố RenRen Suốt
Chiều Cao Đầu5.3 mm
Size Khóa13 mm
Size RenM8
Tiêu ChuẩnDIN 933
Loại RenThô
OriginalTrung Quốc
Ngành HàngĐóng Tàu - Dự Án Dầu Khí
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Thông Số Kỹ Thuật & Hồ Sơ Chất Lượng Bulong Inox 304 DIN 933 M8x50

Mục lục nội dung

  1. 1. Tổng quan về Bulong Inox 304 M8x50 DIN 933
  2. 2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
  3. 3. Cấu tạo và đặc tính vật liệu
  4. 4. Ưu và Nhược điểm của Bulong Inox 304
  5. 5. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
  6. 6. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
  7. 7. Bulong Inox 304 M8x50 được ứng dụng trong lĩnh vực nào?
  8. 8. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
  9. 9. Báo giá sản phẩm
  10. 10. Hồ sơ chất lượng: ISO & Thông tin liên hệ Mecsu

1. Tổng quan về Bulong Inox 304 M8x50 DIN 933

Bulong Inox 304 M8x50 DIN 933 là dòng bulong lục giác ngoài với thiết kế ren suốt (full thread), được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 933 (tương đương ISO 4017). Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ mác 304 (A2) cao cấp, mang lại khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tuyệt vời, là giải pháp liên kết bền bỉ cho các kết cấu máy móc, xây dựng và dân dụng.

Với đường kính ren M8 và chiều dài 50mm, sản phẩm là phụ kiện tiêu chuẩn, dễ dàng sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí từ công nghiệp đến đời sống.

2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (DIN 933)

Đặc tính kỹ thuật Giá trị tiêu chuẩn M8x50
Tiêu chuẩn DIN 933
Size Ren M8
Bước ren (p) 1.25 mm
Chiều dài (L) 50 mm
Vật liệu Inox 304 (A2)
Chiều Cao Đầu 5.3 mm
Size Khóa 13 mm
Phân Bố Ren Ren Suốt

3. Cấu tạo và đặc tính vật liệu

  • Đầu lục giác: Cho phép siết chặt bằng cờ lê hoặc dụng cụ cầm tay dễ dàng, đảm bảo lực siết tốt.
  • Ren suốt: Thiết kế ren chạy dọc hết chiều dài bulong, tối ưu cho các mối ghép cần điều chỉnh vị trí hoặc lắp ghép xuyên suốt.
  • Inox 304: Hợp kim thép không gỉ với thành phần Crom và Niken giúp tạo màng bảo vệ, ngăn chặn gỉ sét trong nhiều môi trường.

DIN 933

4. Ưu và Nhược điểm của Bulong Inox 304

Ưu điểm

  • Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ.
  • Thẩm mỹ cao, bề mặt sáng bóng, không bị gỉ sét theo thời gian.
  • Dễ dàng tìm mua, tiêu chuẩn DIN 933 phổ biến nhất thế giới.
  • An toàn vệ sinh, phù hợp ngành thực phẩm và y tế.

Nhược điểm

  • Rủi ro "cháy ren" (galling) cao khi siết chặt, đặc biệt ở tốc độ cao.
  • Độ cứng thấp hơn so với bu lông thép cường độ cao (10.9, 12.9).
  • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với bu lông thép mạ kẽm.

5. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?

Trên đầu bulong inox thường có ký hiệu "A2-70", đây là thông số kỹ thuật chuẩn quốc tế:

  • "A2": Đại diện cho mác thép không gỉ nhóm Austenitic, tương đương với AISI 304. Đây là loại vật liệu chống ăn mòn tiêu chuẩn phổ biến nhất trong cơ khí.
  • "70": Biểu thị độ bền kéo của bulong, cụ thể là 700 MPa (Megapascal). Đây là con số đảm bảo bulong đáp ứng yêu cầu chịu lực cơ học trong các mối ghép kỹ thuật thông thường.

Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70

6. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?

Inox 304 có khả năng chịu nhiệt tốt hơn nhiều so với thép đen thông thường:

  • Duy trì cơ tính: Ổn định ở nhiệt độ lên tới 400°C - 500°C trong thời gian dài.
  • Khả năng chống oxy hóa: Ở nhiệt độ cao đến 800°C, bề mặt vẫn chống oxy hóa tốt.
  • Lưu ý quan trọng: Ở nhiệt độ cao, inox rất dễ xảy ra hiện tượng "cháy ren" (galling) khi siết cùng loại inox. Vì vậy, cần bôi thêm mỡ bôi trơn chuyên dụng (như mỡ đồng) trước khi lắp đặt ở môi trường nhiệt cao.

7. Bulong Inox 304 M8x50 được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

  • Thiết bị thực phẩm & Y tế: Nhờ tính sạch, không gỉ, an toàn vệ sinh.
  • Công trình biển & Ngoại thất: Khả năng chống ăn mòn từ muối biển và độ ẩm.

  • Cơ điện & Tự động hóa: Lắp ráp khung máy, tủ điện, máng cáp.
  • Công nghiệp hóa chất: Chịu được các tác nhân ăn mòn nhẹ trong môi trường nhà xưởng.

8. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?

  1. Vệ sinh: Làm sạch lỗ ren và bề mặt bulong trước khi lắp.
  2. Bôi trơn chống cháy ren: Đối với inox, việc bôi mỡ chống cháy ren (anti-seize) là cực kỳ cần thiết để tránh tình trạng bulong bị kẹt chết trong lỗ ren sau một thời gian sử dụng.
  3. Lắp thủ công: Vặn ren bằng tay vài vòng đầu tiên để đảm bảo không bị "vênh ren".
  4. Siết đúng lực: Sử dụng dụng cụ siết phù hợp, không nên dùng lực quá mạnh làm biến dạng ren.
  5. Khi tháo gỡ: Nếu bulong bị kẹt, hãy dùng dung dịch chống rỉ sét (như RP7) để thẩm thấu trước khi tháo, tuyệt đối không dùng lực bẩy cưỡng bức.

9. Báo giá sản phẩm

Giá bán M8x50 tại Mecsu: 2.507đ/ Cái (Đã có VAT)

  • Cung cấp số lượng sỉ linh hoạt, chiết khấu cao cho đơn hàng lớn.
  • Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT và đầy đủ chứng từ đi kèm.

Nhấn xem các mã Bulong Inox 304 khác ở đây !

10. Hồ sơ chất lượng: ISO & Thông tin liên hệ Mecsu

Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015

Mecsu kiểm soát nghiêm ngặt quy trình nhập kho, đảm bảo mỗi sản phẩm bulong Inox 304 M8x50 đến tay khách hàng đều đạt chuẩn ISO 9001:2015.

Hình ảnh: Chứng nhận ISO 9001:2015 khẳng định uy tín quản lý tại Mecsu

TỔNG KHO VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP MECSU

công ty mecsu cung cấp dụng cụ cầm tay sata chính hãng

công ty mecsu là sàn thương mại điện tử chuyên cung cấp cơ khí linh kiện cho các nhà sản xuất và khách hàng lẻ.

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Đường dây nóng: 1800 8137

Email: [email protected]

Trang web: mecsu.vn