1.Bản lề có thể tháo rời là gì?
Bản lề có thể tháo rời (Detachable Hinges) là dạng bản lề có chức năng để mở và đóng cửa cũng như bản lề lá. Đặc biệt hơn nó cho phép tháo lắp cửa ra khỏi khung rất dễ dàng mà không cần phải tháo bản lề. Điểm hạn chế là dạng bản lề này chỉ có thể dùng theo chiều dọc của khung cửa.

2. Vật liệu của bản lề
Tùy theo công dụng cũng như điều kiện sử dụng, bản lề sẽ được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau và cách xử lý bề mặt cũng khác nhau. Nói về vật liệu làm bản lề, không thể không nói đến các loại sau:
- Bản lề nhôm: Bản lề nhôm nhẹ, chắc chắn, đàn hồi, chống ăn mòn, không độc hại và không cháy. Nhôm, đặc biệt là anodized, cũng sẽ cho phép bạn tiết kiệm tiền khi bạn chọn vật liệu bản lề vì nó có xu hướng rẻ hơn thép không gỉ
- Bản lề đồng thau: Bản lề bằng đồng thau có khả năng chống ăn mòn cao và không có xu hướng rỉ sét. Đối với phong cách nhà cổ điển, bản lề bằng đồng phù hợp tốt với đồ sắt và cấu trúc được thiết kế cổ.
- Bản lề thép : Bản lề thép có độ bền cao cùng với khả năng chống ăn mòn rất tốt. Điều đó dẫn đến giá thành của bản lề thép cao hơn so với các vật liệu khác, đổi lại là tuổi thọ cũng cao hơn.
- Bản lề nhựa: Bản lề nhựa là một sự thay thế cho bản lề kim loại mà vẫn cung cấp hoạt động trơn tru và đồng thời cũng nhẹ hơn
- Bản lề nhựa ABS chống ẩm và ngăn ngừa thối.
- Bản lề nhựa nylon chống ăn mòn hoặc bị vỡ do dầu, mỡ và dung môi.
- Bản lề nhựa polypropylen có khả năng chống nước muối, dầu và dung môi tốt.
- Bản lề nhựa acrylic có khả năng chống ăn mòn và kháng hóa chất tốt.
- Bản lề nhựa HDPE và PVDF có khả năng chống ăn mòn, hóa chất và va đập tốt.
- Bản lề nhựa polyolefin có khả năng chống nước mặn, dầu, dung môi và tia UV tốt.
- Bản lề nhựa polycarbonate có khả năng chống ăn mòn và hóa chất tốt. Chúng cũng có khả năng chống va đập tuyệt vời.
- Bản lề nhựa PVC có khả năng chống hóa chất tuyệt vời.
3. Làm thế nào để chọn bản lề chính xác
Để đảm bảo rằng bản lề bạn mua sẽ đáp ứng mong đợi của bạn, bạn cần xem xét một vài khía cạnh chính như:
- Trọng lượng của cổng/cửa (tải tối đa)
- Loại (có thể điều chỉnh, tháo rời, kiểu piano, lò xo và bản lề mô-men xoắn)
- Các tính năng như tự đóng hay hạn chế góc quay
- Loại lắp (Vít, đinh tán, kẹp, bu lông, v.v.)
4. Ứng dụng của bản lề có thể tháo rời
Ứng dụng của bản lề có thể tháo rời rất đa dạng như bản lề cửa tủ điện , bản lề cửa nhôm định hình, bản lề cửa máy điều khiển hay bản lề bàn thao tác, bản lề cửa kho, bản lề cửa phòng họp, bản lề cửa ra vào, bản lề cửa phòng sơn, bản lề cửa phòng sấy.
5. Bảng tra thông số kích thước bản lề có thể tháo rời
Part # Tên Mô Tả Chiều Dài Chiều Rộng Vật Liệu Khoảng Cách
Tâm Vít Dọc Khoảng Cách
Tâm Vít Ngang
HG015-5 Bản Lề Phải Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPFRN5) L 35 mm 35 48 Hợp Kim Nhôm 20 -
HG015-6 Bản Lề Phải Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPFRN6) L 40 mm 40 62 Hợp Kim Nhôm 25 -
HG015-8 Bản Lề Phải Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPFRN8) L 50 mm 50 80 Hợp Kim Nhôm 30 -
HG015-8-45 Bản Lề Phải Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPFRN8-45) L 50 mm 50 80 Hợp Kim Nhôm 30 -
HG016-5 Bản Lề Phải Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPNR5) L 47 mm 47 36 Hợp Kim Nhôm 25 21
HG016-6 Bản Lề Phải Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPNR6) L 47 mm 47 48 Hợp Kim Nhôm 30 32
HG016-8 Bản Lề Phải Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPNR8) L 63 mm 63 62 Hợp Kim Nhôm 37 42
HG018-35 Bản Lề Tháo Rời Inox 304 Đánh Bóng (HHSV35) L 25 mm 25 8 Inox 304 27 -
HG018-51 Bản Lề Tháo Rời Inox 304 Đánh Bóng (HHSV51) L 51 mm 51 11 Inox 304 40 -
HG018-60 Bản Lề Tháo Rời Inox 304 Đánh Bóng (HHSV60) L 60 mm 60 13 Inox 304 48 -
HG018-80 Bản Lề Tháo Rời Inox 304 Đánh Bóng (HHSV80) L 80 mm 80 45060 Inox 304 68 -
HG019-2R Bản Lề Tháo Rời Phải Inox 304 - (HNS2R) L 40 mm 40 30 Inox 304 20 16
HG019-3R Bản Lề Tháo Rời Phải Inox 304 - (HNS3R) L 64 mm 64 36 Inox 304 24 24
HG019-4R Bản Lề Tháo Rời Phải Inox 304 - (HNS4R) L 75 mm 75 38 Inox 304 30 24
HG022-2L Bản Lề Tháo Rời Trái Inox 304 - (HNS2L) L 40 mm 40 30 Inox 304 20 16
HG022-3L Bản Lề Tháo Rời Trái Inox 304 - (HNS3L) L 64 mm 64 36 Inox 304 24 24
HG022-4L Bản Lề Tháo Rời Trái Inox 304 - (HNS4L) L 75 mm 75 38 Inox 304 30 24
HG020-5-2 Bản Lề Tháo Rời Phải Inox 304 - (SHHPSR5-2) L 41 mm 41 36 Inox 304 25 21
HG020-5-3 Bản Lề Tháo Rời Phải Inox 304 - (SHHPSR5-3) L 66 mm 66 36 Inox 304 25 21
HG020-6-2 Bản Lề Tháo Rời Phải Inox 304 - (SHHPSR6-2) L 48 mm 48 48 Inox 304 30 32
HG020-6-3 Bản Lề Tháo Rời Phải Inox 304 - (SHHPSR6-3) L 78 mm 78 48 Inox 304 30 32
HG020-8-2 Bản Lề Tháo Rời Phải Inox 304 - (SHHPSR8-2) L 59 mm 59 62 Inox 304 37 42
HG020-8-3 Bản Lề Tháo Rời Phải Inox 304 - (SHHPSR8-3) L 96 mm 96 62 Inox 304 37 42
HG020-845-2 Bản Lề Tháo Rời Phải Inox 304 - (SHHPSR845-2) L 70 mm 70 80 Inox 304 43 47
HG020-845-3 Bản Lề Tháo Rời Phải Inox 304 - (SHHPSR845-3) L 113 mm 113 80 Inox 304 43 47
HG024-6-5 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNDLK6-5) L 80 mm 80 48 Hợp Kim Nhôm 43 -
HG024-845-5 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNDLK845-5) L 80 mm 80 62 Hợp Kim Nhôm 43 -
HG024-845-6 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNDLK845-6) L 80 mm 80 69 Hợp Kim Nhôm 43 -
HG024-8-5 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNDLK8-5) L 80 mm 80 57 Hợp Kim Nhôm 43 -
HG024-8-6 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNDLK8-6) L 80 mm 80 64 Hợp Kim Nhôm 43 -
HG021B-5-25 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNRK5-25) L 80 mm 80 41 Hợp Kim Nhôm 43 26
HG021B-6 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNRK6) L 80 mm 80 55 Hợp Kim Nhôm 43 31
HG021B-8 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNRK8) L 80 mm 80 73 Hợp Kim Nhôm 43 41
HG021B-8-45 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNRK8-45) L 80 mm 80 83 Hợp Kim Nhôm 43 46
HG021C-5-25 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Bạc (HHPNRK-S5-25) L 80 mm 80 41 Hợp Kim Nhôm 43 26
HG021C-6 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Bạc (HHPNRK-S6) L 80 mm 80 55 Hợp Kim Nhôm 43 31
HG021C-8 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Bạc (HHPNRK-S8) L 80 mm 80 73 Hợp Kim Nhôm 43 41
HG021C-8-45 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Bạc (HHPNRK-S8-45) L 80 mm 80 83 Hợp Kim Nhôm 43 46
HG021D-5-25 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Đen (HHPNRK-B5-25) L 80 mm 80 41 Hợp Kim Nhôm 43 26
HG021D-6 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Đen (HHPNRK-B6) L 80 mm 80 55 Hợp Kim Nhôm 43 31
HG021D-8 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Đen (HHPNRK-B8) L 80 mm 80 73 Hợp Kim Nhôm 43 41
HG021D-8-45 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Đen (HHPNRK-B8-45) L 80 mm 80 83 Hợp Kim Nhôm 43 46
HG023-5-2 Bản Lề Tháo Rời Trái Inox 304 - (SHHPSL5-2) L 41 mm 41 36 Inox 304 25 21
HG023-5-3 Bản Lề Tháo Rời Trái Inox 304 - (SHHPSL5-3) L 66 mm 66 36 Inox 304 25 21
HG023-6-2 Bản Lề Tháo Rời Trái Inox 304 - (SHHPSL6-2) L 48 mm 48 48 Inox 304 30 32
HG023-6-3 Bản Lề Tháo Rời Trái Inox 304 - (SHHPSL6-3) L 78 mm 78 48 Inox 304 30 32
HG023-8-2 Bản Lề Tháo Rời Trái Inox 304 - (SHHPSL8-2) L 59 mm 59 62 Inox 304 37 42
HG023-8-3 Bản Lề Tháo Rời Trái Inox 304 - (SHHPSL8-3) L 96 mm 96 62 Inox 304 37 42
HG023-845-2 Bản Lề Tháo Rời Trái Inox 304 - (SHHPSL845-2) L 70 mm 70 80 Inox 304 43 47
HG023-845-3 Bản Lề Tháo Rời Trái Inox 304 - (SHHPSL845-3) L 113 mm 113 80 Inox 304 43 47
HG021-6-5 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNDRK6-5) L 80 mm 80 48 Hợp Kim Nhôm 43 -
HG021-845-5 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNDRK845-5) L 80 mm 80 62 Hợp Kim Nhôm 43 -
HG021-845-6 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNDRK845-6) L 80 mm 80 69 Hợp Kim Nhôm 43 -
HG021-8-5 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNDRK8-5) L 80 mm 80 57 Hợp Kim Nhôm 43 -
HG021A-8-6 Bản Lề Tháo Rời Phải Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNDRK8-6) L 80 mm 80 64 Hợp Kim Nhôm 43 -
HG025A-5-25 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNLK5-25) L 80 mm 80 41 Hợp Kim Nhôm 43 26
HG025A-6 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNLK6) L 80 mm 80 55 Hợp Kim Nhôm 43 31
HG025A-8 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNLK8) L 80 mm 80 73 Hợp Kim Nhôm 43 41
HG025A-8-45 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Bắn Cát (HHPNLK8-45) L 80 mm 80 83 Hợp Kim Nhôm 43 46
HG025B-5-25 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Bạc (HHPNLK-S5-25) L 80 mm 80 41 Hợp Kim Nhôm 43 26
HG025B-6 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Bạc (HHPNLK-S6) L 80 mm 80 55 Hợp Kim Nhôm 43 31
HG025B-8 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Bạc (HHPNLK-S8) L 80 mm 80 73 Hợp Kim Nhôm 43 41
HG025B-8-45 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Bạc (HHPNLK-S8-45) L 80 mm 80 83 Hợp Kim Nhôm 43 46
HG025C-5-25 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Đen (HHPNLK-B5-25) L 80 mm 80 41 Hợp Kim Nhôm 43 26
HG025C-6 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Đen (HHPNLK-B6) L 80 mm 80 55 Hợp Kim Nhôm 43 31
HG025C-8 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Đen (HHPNLK-B8) L 80 mm 80 73 Hợp Kim Nhôm 43 41
HG025C-8-45 Bản Lề Tháo Rời Trái Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Đen (HHPNLK-B8-45) L 80 mm 80 83 Hợp Kim Nhôm 43 46
HG026-5 Bản Lề Trái Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPFLN5) L 35 mm 35 48 Hợp Kim Nhôm 20 -
HG026-6 Bản Lề Trái Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPFLN6) L 40 mm 40 62 Hợp Kim Nhôm 25 -
HG026-8 Bản Lề Trái Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPFLN8) L 50 mm 50 80 Hợp Kim Nhôm 30 -
HG026-8-45 Bản Lề Trái Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPFLN8-45) L 50 mm 50 80 Hợp Kim Nhôm 30 -
HG027-5 Bản Lề Trái Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPNL5) L 47 mm 47 36 Hợp Kim Nhôm 25 21
HG027-6 Bản Lề Trái Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPNL6) L 47 mm 47 48 Hợp Kim Nhôm 30 32
HG027-8 Bản Lề Trái Tháo Rời Hợp Kim Nhôm Mạ Anodized Trắng (HHPNL8) L 63 mm 63 62 Hợp Kim Nhôm 37 42