Bulong Pake là gì?
Bulong pake là loại bulong có phần đầu được dập rãnh chữ thập (rãnh pake/Phillips), cho phép siết hoặc tháo bằng tua vít 4 cạnh thông dụng thay vì cần dụng cụ chuyên biệt. Tùy thiết kế đầu vít và điều kiện lắp đặt, sản phẩm có thể sử dụng trực tiếp hoặc kết hợp với long đền khi cần tăng diện tích phân bố lực hoặc bảo vệ bề mặt lắp. Sản phẩm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn như GB 820, DIN 965, DIN 966, DIN 7985... từ các vật liệu thép, thép mạ kẽm, inox 201/304/316 hoặc nhựa, ứng dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, lắp ráp điện - điện tử, ô tô xe máy và các mối lắp cần tính thẩm mỹ.

Vật liệu của sản phẩm
Bulong pake được chế tạo từ nhiều loại vật liệu tùy theo yêu cầu về độ bền và môi trường sử dụng:
- Thép carbon (thép đen): Giá thành thấp, cấp bền phổ biến 4.6, 4.8; thường được mạ thêm để chống gỉ.
- Thép mạ kẽm (điện phân hoặc nhúng nóng): Dựa trên nền thép carbon, lớp mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường thường, chi phí hợp lý.
- Inox 201: Độ bền tương đối, khả năng chống ăn mòn ở mức cơ bản, giá thấp hơn inox 304/316, phù hợp môi trường khô ráo, ít tiếp xúc hóa chất.
- Inox 304 (A2): Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp nhiều môi trường sử dụng thông thường. Fastener inox 304 có thể được phân loại theo các cấp cơ tính của ISO 3506 như A2-50, A2-70 hoặc A2-80 tùy sản phẩm và quá trình gia công.
- Inox 316 (A4): Chứa molypden (Mo), có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường có muối, hóa chất hoặc ngoài trời. Cấp cơ tính phụ thuộc vào loại fastener và được xác định theo ISO 3506.
- Nhựa: Dùng cho một số mối lắp nhẹ, không chịu lực, cần cách điện hoặc chống ăn mòn hóa chất đặc biệt.
- Cấp cơ tính: Tùy vật liệu, tiêu chuẩn và quy cách sản phẩm. Các sản phẩm thép có thể có cấp cơ tính khác nhau theo tiêu chuẩn sản xuất; fastener inox được phân loại theo hệ cấp cơ tính riêng của ISO 3506.
Ưu điểm
- Lắp đặt, tháo gỡ nhanh chỉ bằng tua vít phổ thông, không cần dụng cụ chuyên dụng.
- Đầu bulong to bản, phân bố lực siết đều trên bề mặt, thường không cần thêm lông đền.
- Đa dạng kiểu đầu (oval, dù, col, tròn) phù hợp nhiều yêu cầu thẩm mỹ và kết cấu lắp ghép khác nhau.
- Vật liệu và tiêu chuẩn đa dạng, dễ chọn theo yêu cầu chống ăn mòn hoặc độ bền.
- Giá thành hợp lý, phổ biến trên thị trường, dễ thay thế.
Nhược điểm
- Mô-men xoắn siết được giới hạn thấp hơn nhiều so với bulong lục giác chìm hoặc lục giác ngoài, không phù hợp mối lắp chịu lực siết lớn.
- Rãnh pake dễ bị trờn (cam-out) nếu siết bằng lực mạnh hoặc tháo lắp nhiều lần, gây khó khăn khi tháo về sau.
- Khả năng chịu mô-men siết của đầu rãnh chữ thập thường thấp hơn các kiểu đầu lục giác, cần lựa chọn đúng kích thước, vật liệu và phương pháp siết đối với các mối ghép chịu tải hoặc rung động.
Các loại sản phẩm trong nhóm Bulong Pake
Bulong pake đầu Oval
Đầu vít hình oval có rãnh chìm chữ thập. Phần đầu hơi bo tròn giúp phân tán lực siết đều hơn, vừa đảm bảo độ chắc chắn vừa tạo tính thẩm mỹ. Thường dùng trong cơ khí chế tạo, lắp ráp ô tô xe máy, thiết bị điện tử.

![]()
Bulong pake đầu dù
Đầu vít có dạng hình chỏm cầu (giống hình dù), diện tích tiếp xúc bề mặt lớn hơn đầu oval, tăng khả năng chịu lực và độ ổn định khi siết. Phù hợp các mối lắp cần độ bám chắc và chịu tải tốt hơn.

Bulong pake col
Đầu vít dạng côn, khi siết chặt đầu bulong nằm bằng phẳng với bề mặt vật liệu, không nhô lên trên. Thích hợp cho các mối lắp yêu cầu bề mặt phẳng, tiết kiệm không gian, thường dùng trong đóng tàu, kết cấu máy móc.

Bulong pake đầu tròn
Đầu vít hình tròn, mặt đầu hơi vồng nhẹ, diện tích tiếp xúc rộng giúp tăng độ bám và chống trượt khi chịu tải. Thường được dùng trong lắp đặt bảng điện, hệ thống điện và các ứng dụng cơ khí thông dụng.
