
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
BOSI (BOSI Tools) là thương hiệu dụng cụ cầm tay và thiết bị kỹ thuật nổi tiếng đến từ Trung Quốc, cung cấp một hệ sinh thái khổng lồ với hơn 4.000 mã sản phẩm đa dạng, bao gồm dụng cụ cắt, đồ nghề sửa chữa, thiết bị điện, thước đo và dụng cụ làm vườn. Các sản phẩm của BOSI có chất liệu cao cấp như thép hợp kim và nhôm chống gỉ, mang lại độ bền bỉ cao và đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. BOSI hiện đang là giải pháp công cụ được tin dùng rộng rãi tại Việt Nam cũng như nhiều thị trường trên thế giới.
Cờ lê lực (Torque Wrench) — hay còn gọi là cờ lê đo mô-men xoắn — là dụng cụ cầm tay chuyên dụng dùng để tác dụng một lực xoắn đạt chính xác giá trị tiêu chuẩn lên các liên kết bu lông, đai ốc. Khác với dòng vặn siết cơ thuần túy như tay vặn tự động hay cần siết chữ L, cờ lê lực giúp hạn chế nguy cơ quá nhiệt gây cháy ren, đứt đai ốc do siết quá lực hoặc sụt lỏng mối ghép do siết thiếu lực.
Trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ an toàn nghiêm ngặt như lắp ráp gầm máy ô tô, bảo trì kết cấu nhà xưởng, đường ống áp lực và cơ khí hàng không, cờ lê lực là thiết bị hiệu chuẩn quan trọng. Tại MECSU, chúng tôi phân phối đa dạng các dòng cờ lê lực dạng cơ (click-type), đồng hồ kim (dial), điện tử kỹ thuật số từ nhiều thương hiệu MRO uy tín trên thị trường như Tohnichi, Kanon, Kingtony, Toptul, SATA... đáp ứng linh hoạt mọi ngân sách và tiêu chuẩn kỹ thuật của doanh nghiệp.

Cờ lê lực giúp hạn chế nguy cơ quá nhiệt gây cháy ren, đứt đai ốc do siết quá lực
Khi đọc tài liệu kỹ thuật xe hoặc máy móc nhập khẩu, bạn có thể tham khảo bảng quy đổi nhanh dưới đây để chọn đúng dải lực cờ lê hệ N.m tại MECSU:
| Đơn vị gốc | Hệ số quy đổi sang N.m | Ví dụ ứng dụng thực tế |
|---|---|---|
| 1 Foot-Pound (ft.lb / ft-lbs) | 1 ft.lb ≈ 1.3558 N.m | Sổ tay hướng dẫn ô tô Mỹ (Ford, Chevrolet), xe phân khối lớn. |
| 1 Inch-Pound (in.lb / in-lbs) | 1 in.lb ≈ 0.113 N.m | Lực siết chi tiết nhỏ, bảng mạch điện tử, xe đạp thể thao. |
| 1 Kilogram-force meter (kgf.m) | 1 kgf.m ≈ 9.8066 N.m | Máy móc cơ khí cũ, tài liệu kỹ thuật Nhật Bản / Hàn Quốc. |
| 1 Kilogram-force centimeter (kgf.cm) | 1 kgf.cm ≈ 0.0981 N.m | Ốc nhựa, linh kiện điện gia dụng, lốc máy xe máy nhỏ. |
Để cờ lê lực vận hành hiệu quả, bước quan trọng nhất là lựa chọn dải lực (N.m) và cỡ đầu vuông (Drive) tương thích với khẩu tuýp và bu lông cần thao tác. Bạn có thể tham khảo bảng tra quy chuẩn dưới đây:
| Cỡ đầu vuông (Drive) | Dải lực phổ biến (N.m) | Quy cách bu lông tương ứng | Ứng dụng thực tế phổ biến |
|---|---|---|---|
| 1/4 inch (6.3 mm) | 2 – 25 N.m | M4 – M8 | Siết thiết bị điện tử, xe đạp thể thao, chi tiết máy nhẹ. |
| 3/8 inch (9.5 mm) | 10 – 100 N.m | M8 – M12 | Lốc máy xe máy, nắp chao động cơ ô tô con. |
| 1/2 inch (12.7 mm) | 40 – 210 N.m / 300 N.m | M10 – M20 | Dòng bán chạy nhất: Tắc-kê bánh xe ô tô, gầm xe, cơ khí xưởng. |
| 3/4 inch (19.0 mm) | 100 – 800 N.m | M18 – M30 | Bảo trì xe tải nặng, xe container, máy xúc công trình. |
| 1 inch (25.4 mm) | 200 – 2000+ N.m | M24 trở lên | Kết cấu thép nhà xưởng, cầu đường, công nghiệp nặng. |
Nếu bạn chưa nắm rõ mức lực xoắn tiêu chuẩn cho bu lông đang dùng, hãy đối chiếu nhanh lực siết đề xuất (cho bu lông ren thô tiêu chuẩn ở điều kiện khô):

Mỗi loại cờ lê lực được thiết kế cơ cấu báo hiệu và cách đọc giá trị mô-men xoắn khác nhau nhằm phục vụ từng yêu cầu thi công riêng biệt:
| Chủng loại cờ lê lực | Cơ chế báo hiệu & độ chính xác | Môi trường ứng dụng tối ưu |
|---|---|---|
| Cờ lê lực kiểu bấm (Click Torque Wrench) | Cài đặt lực qua vi sai cán (Micrometer). Khi đạt đủ lực, lò xo nảy tạo tiếng "tách" (click). Sai số ±4%. | Gara ô tô, sửa chữa xe máy, bảo trì máy móc công nghiệp. Dòng phổ biến nhất. |
| Cờ lê lực điện tử (Digital Torque Wrench) | Cảm biến điện tử Strain Gauge, màn hình LCD, báo còi tít & đèn LED, lưu trữ data. Sai số cao cấp ±1% đến ±2%. | Dây chuyền lắp ráp tự động, hàng không, phòng kiểm định QC đòi hỏi xuất dữ liệu. |
| Cờ lê lực đồng hồ kim (Dial Torque Wrench) | Mặt số kim phản ánh lực siết tức thời, có kim chỉ thị đỉnh (Peak Hold). Sai số ±3%. | Phòng thí nghiệm hiệu chuẩn, kiểm tra lực siết tồn dư của mối ghép sau lắp ráp. |
| Cờ lê lực đầu rời thay thế (Interchangeable) | Đầu vặn linh hoạt hoán đổi giữa đầu bánh cóc, đầu cờ lê mở (Open end) hoặc đầu tròn (Ring end). | Siết rắc co đường ống dẫn khí/dầu, vị trí hẹp dây điện không đưa được đầu tuýp vào. |
Để đảm bảo cờ lê lực hoạt động chuẩn xác và kéo dài tuổi thọ dụng cụ, bạn hãy tuân thủ 6 bước thao tác tiêu chuẩn dưới đây:

| Nhu cầu sử dụng | Dòng cờ lê nên chọn | Điểm kỹ thuật kiểm tra tiếp |
|---|---|---|
| Sửa xe máy, xe đạp thể thao, đồ điện tử | Cờ lê lực 1/4 inch hoặc 3/8 inch | Dải lực nhỏ (5 – 25 N.m hoặc 10 – 60 N.m) |
| Gara ô tô con, cơ khí xưởng, bảo trì máy | Cờ lê lực kiểu bấm 1/2 inch | Dải lực trung bình (40 – 210 N.m) |
| Bảo trì xe tải, xe buýt, máy công trình | Cờ lê lực 3/4 inch hoặc 1 inch | Dải lực lớn (100 – 800 N.m trở lên) |
| Dây chuyền lắp ráp tự động, phòng lab QC | Cờ lê lực điện tử / Đồng hồ kim | Độ sai số (1 đến 2%) & bộ nhớ lưu dữ liệu |
| Thi công rắc co ống lạnh, góc hẹp không gá tuýp | Cờ lê lực đầu rời (Interchangeable) | Kích thước chuôi gá (9x12 mm hoặc 14x18 mm) |
Khám phá thêm các sản phẩm Dụng Cụ Cầm Tay chất lượng cao tại MECSU.























