MECSU CO, LTD.
MECSU CO, LTD.
⭐⭐⭐⭐⭐
TRANG CHỦ GIỎ HÀNG ĐĂNG NHẬP

Thông tin chi tiết tiêu chuẩn DIN 6798 J

Tiêu chuẩn tương đương: CSN 021746; UNI 8842;

Ảnh chi tiết

Ảnh kỹ thuật

Legend:

d1 - Inner diameter
d2 - Outer diameter
s1 - wall thickness

Makings:

Steel: 350-425 HV10
Stainless: A2,A4
Plastic: -
Non Ferrous: -
Thread: -

Notes:
-

Bảng thông số tiêu chuẩn DIN 6798J:

đơn vị tính mm

Nominal sized1d2s1Min. number of teethWeight kg/1000pcsFor thread
Nominal size - Min.Max.Nominal size - max.Min.
1,71,71,843,63,30,370,02M1,6
2,22,22,344,54,20,370,03M2
2,72,72,845,55,20,470,045M2,5
3,23,23,3865,70,470,06M3
3,73,73,8876,640,580,11M3,5
4,34,34,4887,640,580,14M4
5,35,35,48109,640,680,26M5
6,46,46,621110,570,790,36M6
7,47,47,6212,512,070,8100,5M7
8,48,48,621514,570,8100,8M8
10,510,510,771817,570,9121,25M10
131313,2720,519,981121,6M12
151515,272423,481142,3M14
171717,272625,481,2142,9M16
191919,333029,481,4145M18
212121,333332,381,4166M20
232323,333635,381,5167,5M22
252525,333837,381,5168M24
282828,334443,381,61812M27
313131,394847,381,61814M30