Bu lông tự cắt

Bảng vẽ kỹ thuật Bảng thống số kỹ thuật

Bảng vẽ kỹ thuật

bu-long-tu-cat-1

Bảng thống số kỹ thuật

 dkk ds b dpr 
dmaxmaxminmaxminzmaxmin
1/2-131.1260. 3230. 3020. 5150. 48210.50. 320. 0310. 009
5/8-111.3130. 4030. 3780. 6420. 6051.250.60. 430. 0620. 021
3/4-101.580. 4830. 4550. 7680. 7291.380. 650. 530. 0620. 021
7/8-91.880. 5630. 5310. 8950. 8521.50. 720. 610. 0620. 031
1-82.1580. 6270. 5911.0220. 9761.750.80.70. 0930. 062
1-1/8-72. 3750.7180. 6581.1491.09820.90.80. 0930. 062