Bu lông đen 8.8

Bu lông lục giác cấp bền 8.8 (hex head screws): còn gọi là Bu lông hay vít lục giác là sản là một sản phẩm cơ khí được sử dụng để lắp ráp, ghép nối các chi tiết lại thành một khối, là chi tiết kẹp chặt. Được sử dụng rộng rãi trong các máy móc, các công trình xây dựng,…

 

BẢNG THÔNG SỐ BU LÔNG ĐEN CẤP BỀN 8.8:

Tiêu Chuẩn:DIN 933
Xuất xứ:CHINA / TAIWAN / THAI LAN
Size:M6-M45
Bước Ren:0.8/1.0/1.25/1.5/2.0/2.5/3.0/3.5/4.0
Số Lượng Tối Thiểu:50 Con
Vật Liệu: THÉP CARBON CƯỜNG LỰC 8.8
Ký Hiệu (Marking):8.8

 

VIDEO THAM KHAO CÁCH CHẾ TẠO  BU LÔNG THÉP:

CÁC  ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH CỦA BU LÔNG THÉP ĐEN 8.8:

  1. Lắp ghép trong máy động lực cần cường lực cao.
  2. Thi công công trình tàu biển, công trình xây dựng.
  3. Lắp đặt các chi tiết trong công nghiệp sản xuất xe.
  4. Trong các thiết bị năng lượng mặt trời như máy nước nóng, bồn nước,…
  5. Băng tải, máy xây xác xây dựng.

Hình Ảnh thực tế bu lông bu lông đen cấp bền 8.8:

bu-long-den-8.8
Bu lông đen 8.8

BẢNG KÍCH THƯỚC THEO TIỀU CHUẨN DIN 931:

Size
Ren
Bước
Ren
       Bề Rộng GChiều Dài L
RRRHHFF
L<=125L<=200L>200Nhỏ
Nhất 
Lớn
Nhất
Nhỏ
Nhất 
Lớn
Nhất
Nhỏ
Nhất 
M50.816  3.353.657.7888.79L=2-3; +/-0.2
L=4-6; +/-0.24
L=8-10; +/-0.29
L=12-16; +/-0.35
L=20-30; +/-0.42
L=35-50; +/-0.5
L=55-80; +/-0.6
L=90-120; +/-0.7
L>120; +/-0.8
M61.01824 4.153.859.781011.05
M81.252228415.155.4512.731314.38
M101.52632456.226.5815.731717.77
M121.753036497.327.6817.731920.03
M142.03440538.628.9820.672223.36
M162.03844579.8210.1823.672426.75
M182.542486111.3211.6826.672730.14
M202.546256512.2812.7229.673033.53
M243.054607314.7815.2235.583639.98
M273.066728516.7817.2240.584150.85
  Bề Dày HBề Dày HBề Rộng FBề Rộng FBề Rộng GChiều Dài “L”
Size
Ren
Bước
Ren
Nhỏ
Nhất 
Lớn
Nhất
Nhỏ
Nhất 
Lớn
Nhất
Nhỏ
Nhất 
M50.83.353.657.7888.79L=2-3; +/-0.2
L=4-6; +/-0.24
L=8-10; +/-0.29
L=12-16; +/-0.35
L=20-30; +/-0.42
L=35-50; +/-0.5
L=55-80; +/-0.6
L=90-120; +/-0.7
L>120; +/-0.8
M61.04.153.859.781011.05
M81.255.155.4512.731314.38
M101.56.226.5815.731717.77
M121.757.327.6817.731920.03
M142.08.628.9820.672223.36
M162.09.8210.1823.672426.75
M182.511.3211.6826.672730.14
M202.512.2812.7229.673033.53
M243.014.7815.2235.583639.98
M273.016.7817.2240.584150.85